A. Greene

Republic of Ireland| Shamrock Rovers
Thông tin cơ bản
Chiều cao 177 cm
Cân nặng 79 kg
02-01-1990 34
Vị trí Tiền đạo
Giá trị -

Tiểu sử cầu thủ

A. Greene sinh ngày 02-01-1990 và có quốc tịch là Republic of Ireland. Anh ấy hiện đang chơi ở vị trí Tiền đạo cho câu lạc bộ Shamrock Rovers.

Với khả năng thi đấu ấn tượng, anh ấy đã nhanh chóng thu hút sự chú ý của các nhà quản lý và trở thành một trong những cầu thủ quan trọng nhất của đội bóng. Cùng với kinh nghiệm và tài năng của mình, A. Greene đã đóng góp rất nhiều cho câu lạc bộ Shamrock Rovers và giúp đội bóng đạt được nhiều thành công. Anh ấy được biết đến với kỹ năng điêu luyện trong trận đấu.

Ngoài sự nghiệp thi đấu thành công, A. Greene cũng là một người có tinh thần đồng đội cao và luôn đóng góp tích cực vào các hoạt động của đội bóng. Anh ấy được đánh giá cao về đạo đức và tinh thần thể thao.

Tóm lại, A. Greene là một cầu thủ bóng đá có tài năng và kinh nghiệm, đang chơi ở vị trí Tiền đạo cho câu lạc bộ Shamrock Rovers. Anh ấy đã có sự nghiệp thi đấu thành công và đóng góp tích cực cho đội bóng của mình.

Danh hiệu

Giải Quốc gia Mùa Vị trí
FAI President's CupIreland-Republic20232nd Place
FAI President's CupIreland-Republic2022Winner
Premier DivisionIreland-Republic2022Winner
Premier DivisionIreland-Republic2021Winner
FAI President's CupIreland-Republic20212nd Place
FAI CupIreland-Republic20202nd Place
Premier DivisionIreland-Republic2020Winner
FAI CupIreland-Republic2019Winner
Premier DivisionIreland-Republic20192nd Place
League CupIreland-Republic20162nd Place
First DivisionIreland-Republic2016Winner
League CupIreland-Republic2015Winner
FAI President's CupIreland-Republic20152nd Place
FAI CupIreland-Republic2014Winner
Setanta CupEurope2014Winner
FAI President's CupIreland-Republic20142nd Place
Leinster Senior CupIreland-Republic2013/2014Winner
FAI CupIreland-Republic2013Winner
League CupIreland-Republic20122nd Place
Premier DivisionIreland-Republic20112nd Place
FAI CupIreland-Republic2011Winner
Premier DivisionIreland-Republic20102nd Place
Setanta CupEurope2009/2010Winner

Thông tin chuyển nhượng

Cầu thủ liên quan

Attacker
78 kg/184 cm
Attacker
75 kg/180 cm
Midfielder
66 kg/173 cm
Midfielder
71 kg/177 cm
Midfielder
73 kg/176 cm
Midfielder
72 kg/186 cm
Thống kê mùa giải gần nhất
Số trận21
Đá chính14
Điểm trung bình7.2
Phút thi đấu 1375
Bàn thắng 8
Tổng cú sút 14
Sút trúng đích 11
Tỷ lệ sút mỗi trận 0.7
Kiến tạo 2
Tổng đường chuyền 273
Chuyền dọn cỗ 18
Chuyền chính xác 16(123.1%)
Tắc bóng mỗi trận0.4
Đánh chặn mỗi trận0.1
Cắt bóng mỗi trậnĐang cập nhật
Tranh chấp tay đôi1.6(36.7%)
Qua người thành công 0.6(66.7%)
Phạm lỗi0.5
Bị phạm lỗi0.6
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0